Máy tính điện tử – một phát minh mang tính cách mạng, đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta làm việc, giao tiếp và tương tác với thế giới. Từ những cỗ máy khổng lồ chiếm trọn căn phòng đến những thiết bị nhỏ gọn nằm gọn trong lòng bàn tay, hành trình tiến hóa của máy tính điện tử ra đời vào năm nào và phát triển như thế nào là một câu chuyện đầy hấp dẫn về sự sáng tạo không ngừng của con người. Tuy nhiên, việc xác định một thời điểm chính xác cho sự ra đời của nó lại không hề đơn giản, bởi lẽ đây là kết quả của một quá trình tích lũy tri thức và công nghệ qua nhiều thế kỷ.

Máy tính điện tử: Một Hành Trình Lịch Sử Phức Tạp

Không có một năm duy nhất hay một nhà phát minh duy nhất được công nhận là “cha đẻ” của máy tính điện tử ra đời vào năm nào một cách hoàn chỉnh. Thay vào đó, nó là kết quả của sự tổng hòa từ nhiều khám phá và cải tiến quan trọng. Lịch sử hình thành máy tính điện tử là một chuỗi các cột mốc, từ những ý tưởng về tính toán cơ học, qua các thiết bị lập trình được, cho đến những cỗ máy điện tử đầu tiên, mỗi bước tiến đều đặt nền móng cho thế hệ tiếp theo, tạo nên bức tranh toàn cảnh về sự ra đời của công nghệ mà chúng ta đang sử dụng ngày nay.

Định nghĩa và Vai trò của Máy tính Điện tử Hiện Đại

Máy tính điện tử là một thiết bị điện tử kỹ thuật số có khả năng nhận, lưu trữ, xử lý thông tin hoặc dữ liệu theo một tập hợp các lệnh được lập trình sẵn. Chức năng cốt lõi của nó bao gồm truy xuất, lưu trữ và xử lý dữ liệu để thực hiện các tác vụ phức tạp với tốc độ và độ chính xác vượt trội. Trong bối cảnh hiện đại, máy tính không chỉ là công cụ tính toán mà còn là trung tâm điều khiển cho mọi hoạt động từ giao tiếp, giải trí đến nghiên cứu khoa học và quản lý kinh doanh.

Vai trò của máy tính ngày nay đã mở rộng đáng kể so với những hình dung ban đầu. Chúng cho phép chúng ta kết nối với mọi người trên khắp hành tinh thông qua Internet, khám phá kho tàng kiến thức khổng lồ và tiếp cận các nền văn hóa đa dạng. Hơn nữa, máy tính còn là công cụ thiết yếu trong các lĩnh vực chuyên biệt như lập trình, thiết kế đồ họa, phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và điều khiển tự động hóa. Từ những chiếc máy tính cá nhân (PC) và laptop phục vụ công việc hàng ngày, đến các siêu máy tính trong trung tâm dữ liệu và những chip vi điều khiển trong các thiết bị thông minh, máy tính điện tử đã trở thành “bạn đồng hành đắc lực”, định hình nên kỷ nguyên số 4.0.

Máy Tính Điện Tử Là Gì?
Máy Tính Điện Tử Là Gì?

Nguồn gốc của thuật ngữ “Máy tính”

Trước khi đi sâu vào câu hỏi máy tính điện tử ra đời vào năm nào, việc hiểu rõ nguồn gốc của thuật ngữ “máy tính” (computer) là điều cần thiết. Thuật ngữ này có lịch sử lâu đời hơn chính các thiết bị điện tử hiện đại. Lần đầu tiên, từ “computer” xuất hiện trong tiếng Anh vào năm 1613, trong một cuốn sách có tên “The Yong Man’s Gleanings” của nhà văn Richard Brathwait. Tại thời điểm đó, “computer” dùng để chỉ một người thực hiện các phép tính toán – tức là “người tính toán”.

Trong suốt thế kỷ 17, 18 và phần lớn thế kỷ 19, định nghĩa này vẫn được giữ nguyên. “Máy tính” là một nghề, thường do phụ nữ đảm nhiệm, chuyên thực hiện các phép tính phức tạp thủ công cho các nhà khoa học, kỹ sư và doanh nghiệp. Chỉ đến cuối thế kỷ 19, khi cuộc Cách mạng Công nghiệp thúc đẩy sự phát triển của máy móc, khái niệm “máy tính” mới dần chuyển sang chỉ các thiết bị cơ khí được thiết kế để hỗ trợ hoặc tự động hóa quá trình tính toán. Sự chuyển dịch ngữ nghĩa này đánh dấu bước khởi đầu quan trọng, mở đường cho sự ra đời của các thiết bị tính toán phức tạp hơn, mà cuối cùng dẫn đến máy tính điện tử.

Những Cột Mốc Đầu Tiên: Từ Máy Cơ Học đến Điện Tử

Hành trình từ “người tính toán” đến cỗ máy hiện đại là một chặng đường dài với nhiều bước ngoặt. Những nỗ lực đầu tiên trong việc tự động hóa tính toán đã xuất hiện từ hàng trăm năm trước, đặt nền móng cho các phát minh vĩ đại về sau.

Máy tính cơ học đầu tiên của Charles Babbage

Để trả lời cho câu hỏi máy tính điện tử ra đời vào năm nào, chúng ta không thể bỏ qua những đóng góp tiên phong của Charles Babbage, một nhà toán học, triết học, nhà phát minh và kỹ sư cơ khí người Anh. Ông thường được mệnh danh là “cha đẻ của máy tính”. Vào năm 1822, Babbage đã thiết kế một chiếc máy tính cơ học tự động đầu tiên, gọi là Difference Engine No. 1. Mục đích của cỗ máy này là tự động tính toán nhiều bộ số và tạo ra các bản sao cứng của kết quả, chủ yếu dùng để lập bảng số học và lượng giác, vốn thường mắc lỗi khi tính toán thủ công.

May-tinh-dien-tu-ra-doi-vao-nam-nao
May-tinh-dien-tu-ra-doi-vao-nam-nao

Sau những nỗ lực ban đầu với Difference Engine, vào năm 1837, Charles Babbage đã đề xuất ý tưởng về Analytical Engine. Đây là một thiết kế máy tính cơ học tổng quát hơn nhiều, mang tầm nhìn vượt xa thời đại. Analytical Engine có khả năng điều khiển luồng cơ bản (như rẽ nhánh có điều kiện và vòng lặp), tích hợp một “bộ nhớ” (store) để lưu trữ số liệu và một “đơn vị số học logic” (mill) để thực hiện các phép tính. Thiết kế này được coi là tiền thân của máy tính hiện đại với kiến trúc gần giống với CPU, bộ nhớ và các lệnh điều khiển. Ada Lovelace, con gái của Lord Byron và là một nhà toán học xuất sắc, đã nhận ra tiềm năng to lớn của Analytical Engine. Bà đã viết các ghi chú chi tiết về cách máy có thể được lập trình để thực hiện không chỉ các phép tính toán học mà còn cả các tác vụ phức tạp khác, được coi là chương trình máy tính đầu tiên trên thế giới.

Mặc dù Babbage đã dành phần lớn cuộc đời và tài sản của mình cho dự án này, nhưng do những hạn chế về công nghệ chế tạo cơ khí chính xác thời đó và thiếu kinh phí, Analytical Engine đã không thể hoàn thành trong thời gian ông sống. Tuy nhiên, các ý tưởng của ông đã đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho sự phát triển của máy tính sau này. Sau khi Charles Babbage qua đời, con trai út của ông là Henry Babbage đã nỗ lực hoàn thiện một phần của Analytical Engine, chứng minh được khả năng thực hiện những phép tính cơ bản của nó.

Sự ra đời của Máy tính Lập trình: Konrad Zuse và Z1

Trong hành trình tìm hiểu máy tính điện tử ra đời vào năm nào, chúng ta cần nhắc đến Konrad Zuse, một kỹ sư người Đức, người đã tạo ra chiếc máy tính thực sự hiện đại đầu tiên có khả năng lập trình. Vào giữa năm 1936 và 1938, Zuse đã chế tạo Z1 – chiếc máy tính nhị phân cơ điện đầu tiên trên thế giới có khả năng lập trình tự do. Z1 hoạt động dựa trên logic Boolean và sử dụng các thanh kim loại trượt để biểu diễn bit. Mặc dù Z1 gặp vấn đề về độ tin cậy cơ học, nhưng nó đã chứng minh được khả năng của một cỗ máy có thể thực hiện các phép tính phức tạp theo một chuỗi lệnh được định sẵn.

Tiếp nối Z1, Zuse đã phát triển Z3 vào năm 1941. Z3 là chiếc máy tính có thể lập trình được, hoàn toàn tự động, hoạt động bằng điện cơ đầu tiên trên thế giới. Đây là một bước tiến vượt bậc vì nó kết hợp những nguyên tắc cơ bản của máy tính hiện đại: sử dụng hệ nhị phân, số học dấu phẩy động và có khả năng lập trình thông qua băng đục lỗ. Z3 đã được sử dụng trong lĩnh vực thiết kế máy bay tại Đức Quốc xã. Các công trình của Zuse, dù ít được biết đến bên ngoài nước Đức trong thời chiến, đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình khái niệm về máy tính lập trình.

Bước nhảy vọt với Máy tính Điện tử và Lập trình

May-tinh-dien-tu-ra-doi-vao-nam-nao
May-tinh-dien-tu-ra-doi-vao-nam-nao

Thế chiến II là một chất xúc tác mạnh mẽ cho sự phát triển của công nghệ tính toán, đặc biệt là trong lĩnh vực mã hóa và giải mã. Nhu cầu xử lý thông tin nhanh chóng đã thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp điện tử thay vì cơ khí.

Colossus: Máy tính lập trình điện tử đầu tiên

Vào năm 1943, tại Bletchley Park ở Anh, một nhóm các nhà khoa học và kỹ sư dưới sự lãnh đạo của Tommy Flowers đã phát triển Colossus. Đây là chiếc máy tính lập trình bằng điện đầu tiên trên thế giới. Mục tiêu chính của Colossus là giúp giải mã các tin nhắn được mã hóa bằng máy Lorenz của Đức (mà người Anh gọi là “Tunny”), vốn phức tạp hơn cả máy Enigma.

Colossus sử dụng hàng ngàn ống chân không để thực hiện các phép tính logic và xử lý thông tin ở tốc độ chưa từng có. Mặc dù nó không phải là một máy tính đa năng theo nghĩa hiện đại (nó được lập trình bằng cách cắm dây và thiết lập công tắc, không phải lưu trữ chương trình trong bộ nhớ), nhưng khả năng xử lý điện tử và lập trình đã khiến nó trở thành một kỳ công kỹ thuật phi thường. Sự tồn tại của Colossus được giữ bí mật tuyệt đối trong nhiều thập kỷ sau chiến tranh, khiến tầm ảnh hưởng của nó không được công nhận rộng rãi cho đến mãi sau này. Tuy nhiên, nó là một minh chứng hùng hồn cho việc máy tính điện tử ra đời vào năm nào và đã đóng vai trò quan trọng như thế nào trong lịch sử chiến tranh và công nghệ.

Máy tính Kỹ thuật số đầu tiên: Từ ABC đến ENIAC

Cuộc đua phát triển máy tính kỹ thuật số thực sự bắt đầu sôi động vào những năm 1930 và 1940. Việc xác định “máy tính kỹ thuật số đầu tiên” cũng là một chủ đề có nhiều tranh cãi.

Một ứng cử viên mạnh mẽ là Atanasoff-Berry Computer (ABC), được phát triển bởi Giáo sư John Vincent Atanasoff và sinh viên tốt nghiệp Clifford Berry tại Đại học Iowa State từ năm 1937 đến 1942. ABC là chiếc máy tính điện tử kỹ thuật số đầu tiên có khả năng tính toán, sử dụng hơn 300 ống chân không để thực hiện các phép tính kỹ thuật số song song. Nó được thiết kế để giải quyết các hệ phương trình tuyến tính, một nhiệm vụ tính toán quan trọng trong vật lý. Mặc dù ABC không thể lập trình được theo cách đa năng, nó đã giới thiệu nhiều nguyên tắc quan trọng như bộ nhớ tái tạo (regenerative memory) và số học nhị phân, đặt nền móng cho các máy tính điện tử kỹ thuật số sau này.

Tuy nhiên, chiếc máy tính điện tử kỹ thuật số đa năng đầu tiên thường được nhắc đến là ENIAC (Electronic Numerical Integrator and Computer). ENIAC được phát triển tại Trường Kỹ thuật Điện Moore của Đại học Pennsylvania từ năm 1943 bởi John Mauchly và J. Presper Eckert, và hoàn thành vào năm 1946. ENIAC là một cỗ máy khổng lồ, nặng gần 50 tấn, chiếm khoảng 1.800 feet vuông (167 mét vuông) và sử dụng hơn 17.000 ống chân không. Nó được thiết kế để tính toán quỹ đạo đạn đạo cho Quân đội Hoa Kỳ.

ENIAC có khả năng lập trình lại để thực hiện nhiều tác vụ khác nhau, mặc dù việc lập trình đòi hỏi phải cắm lại dây cáp và cài đặt hàng ngàn công tắc, một quá trình rất tốn thời gian. ENIAC đã chứng minh tiềm năng của việc xử lý điện tử tốc độ cao, đánh dấu một bước nhảy vọt quan trọng. Sự tranh cãi về bằng sáng chế giữa Atanasoff và Mauchly-Eckert đã được giải quyết vào tháng 10 năm 1973, khi một Thẩm phán Liên bang Hoa Kỳ phán quyết rằng bằng sáng chế ENIAC là không hợp lệ và công nhận Atanasoff là người phát minh ra máy tính kỹ thuật số đầu tiên. Dù vậy, cả ABC và ENIAC đều là những cột mốc không thể phủ nhận trong lịch sử trả lời câu hỏi máy tính điện tử ra đời vào năm nào.

Khái niệm Lưu trữ Chương trình: SSEM, EDSAC và Manchester Mark 1

Một trong những ý tưởng mang tính cách mạng nhất trong lịch sử máy tính là khái niệm chương trình được lưu trữ (stored-program concept), thường gắn liền với kiến trúc Von Neumann. Ý tưởng này đề xuất rằng cả chương trình và dữ liệu đều có thể được lưu trữ trong cùng một bộ nhớ, cho phép máy tính thay đổi chức năng một cách linh hoạt mà không cần thay đổi cấu trúc phần cứng. Đây là bước tiến quyết định để máy tính trở thành những cỗ máy đa năng thực sự.

Máy tính đầu tiên chứng minh thành công nguyên lý chương trình được lưu trữ là Small-Scale Experimental Machine (SSEM), còn được gọi là Manchester Baby. SSEM được thiết kế bởi Frederic Williams và Tom Kilburn tại Đại học Manchester, Anh, và chạy chương trình đầu tiên vào ngày 21 tháng 6 năm 1948. Mặc dù chỉ là một nguyên mẫu thử nghiệm với bộ nhớ rất nhỏ và tốc độ chậm, Manchester Baby đã chứng minh khả năng lưu trữ chương trình và thực thi nó từ bộ nhớ, một thành tựu đáng kinh ngạc vào thời điểm đó.

Tiếp nối SSEM, EDSAC (Electronic Delay Storage Automatic Calculator) được Maurice Wilkes thiết kế và chế tạo tại Phòng thí nghiệm Toán học của Đại học Cambridge, Anh. EDSAC thực hiện phép toán đầu tiên vào ngày 6 tháng 5 năm 1949, trở thành máy tính thứ hai trên thế giới có khả năng lưu trữ chương trình hoàn chỉnh và hoạt động ổn định. EDSAC cũng là một trong những máy tính đầu tiên sử dụng bộ nhớ đường trễ thủy ngân. Gần như cùng lúc, tại Đại học Victoria ở Manchester, phiên bản đầu tiên của Manchester Mark 1 cũng được chế tạo và có thể chạy các chương trình đã được lưu trữ vào tháng 4 năm 1949. Những phát triển này đã đặt nền móng cho kiến trúc máy tính hiện đại và trả lời một phần quan trọng cho câu hỏi máy tính điện tử ra đời vào năm nào dưới góc độ hoạt động đa năng.

Máy tính thương mại và sự tiếp cận rộng rãi

Sau khi những nguyên tắc cơ bản của máy tính điện tử được thiết lập, bước tiếp theo là đưa công nghệ này ra khỏi các phòng thí nghiệm và cơ sở quân sự để phục vụ nhu cầu thương mại và dân sự.

Konrad Zuse, với những đóng góp tiên phong của mình, cũng là người phát minh ra máy tính thương mại đầu tiên. Vào năm 1942, ông đã hoàn thành Z4. Tuy nhiên, do tình hình chiến tranh, Z4 chỉ được bán lại cho Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ Zurich vào tháng 7 năm 1950, trở thành máy tính thương mại đầu tiên được bán trên thế giới.

May-tinh-dien-tu-ra-doi-vao-nam-nao
May-tinh-dien-tu-ra-doi-vao-nam-nao

Tại Hoa Kỳ, UNIVAC I (Universal Automatic Computer I) là chiếc máy tính thương mại đầu tiên được sản xuất tại Hoa Kỳ và được sử dụng rộng rãi. Nó được thiết kế bởi J. Presper Eckert và John Mauchly (những người đã tạo ra ENIAC) và được Remington Rand bán ra thị trường vào năm 1951. UNIVAC I đã trở nên nổi tiếng khi dự đoán chính xác kết quả bầu cử Tổng thống Hoa Kỳ năm 1952, đưa máy tính vào nhận thức của công chúng và mở ra kỷ nguyên của điện toán thương mại, định hình câu trả lời về việc máy tính điện tử ra đời vào năm nào dưới góc độ ứng dụng thực tế.

Sự xuất hiện của RAM: MIT Whirlwind

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) là một thành phần thiết yếu của mọi máy tính hiện đại, cho phép truy cập dữ liệu nhanh chóng và linh hoạt. Việc phát triển RAM đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc tăng tốc độ và khả năng tương tác của máy tính.

Vào đầu tháng 3 năm 1955, MIT Whirlwind ra đời. Đây là một trong những máy tính kỹ thuật số tiên phong được phát triển tại Phòng thí nghiệm Điện toán của MIT. Whirlwind nổi bật vì là máy tính đầu tiên tích hợp màn hình đồ họa thời gian thực (real-time graphics) và sử dụng bộ nhớ lõi từ (magnetic core memory), một dạng tiền thân của RAM hiện đại. Bộ nhớ lõi từ cho phép truy cập dữ liệu nhanh hơn và đáng tin cậy hơn nhiều so với các phương pháp lưu trữ trước đó như ống tia cathode hoặc đường trễ thủy ngân.

Whirlwind ban đầu được thiết kế cho các ứng dụng mô phỏng và huấn luyện bay của Hải quân Hoa Kỳ. Khả năng xử lý đồ họa và truy cập bộ nhớ tốc độ cao của nó đã mở ra những khả năng mới cho giao diện người dùng và các hệ thống điều khiển tương tác. Đây là một thành tựu mang tính cách mạng, đặt nền tảng cho sự phát triển của đồ họa máy tính và các hệ thống máy tính phản hồi nhanh, góp phần làm rõ thêm câu chuyện về máy tính điện tử ra đời vào năm nào và các công nghệ cốt lõi của nó.

Máy tính tại Việt Nam: Dấu ấn VT80

Trong khi thế giới đang chứng kiến những bước tiến nhảy vọt của công nghệ máy tính, Việt Nam cũng không nằm ngoài dòng chảy này. Dù còn đối mặt với nhiều khó khăn sau chiến tranh, các nhà khoa học và kỹ sư Việt Nam đã thể hiện sự kiên cường và khả năng sáng tạo đáng nể.

Vào năm 1977, chỉ hai năm sau khi chiếc máy tính cá nhân đầu tiên của Mỹ, Altair 8800 Computer, ra đời, Việt Nam đã thành công chế tạo chiếc máy tính đầu tiên của riêng mình – VT80. Đây là một thành tựu đáng tự hào của nhóm cán bộ kỹ thuật tại Viện Khoa học Tính toán và Điều khiển (nay là Viện Công nghệ Thông tin), dưới sự lãnh đạo của Thạc sĩ Nguyễn Chí Công.

VT80 được phát triển dựa trên kỹ thuật quấn dây điện nối các chân cắm chip, một phương pháp đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ năng cao. Cấu trúc của nó bao gồm một bìa CPU, nhiều bìa RAM/ROM, I/O (thiết bị đầu vào/đầu ra), cùng với bảng điều khiển, vỏ máy và nguồn điện. Điều đáng kinh ngạc là về tính năng, VT80 không hề kém cạnh so với Altair 8800, và về kích thước, nó nhỏ gọn gấp trăm lần so với chiếc máy Odra 1304 của Ba Lan được nhập về Viện năm 1974. Thành công của VT80 không chỉ chứng minh năng lực kỹ thuật của Việt Nam mà còn thể hiện khát vọng làm chủ công nghệ, góp phần vào hành trình chung của nhân loại trong việc khai phá và phát triển máy tính điện tử. Đây là một phần quan trọng trong lịch sử trả lời câu hỏi máy tính điện tử ra đời vào năm nào và có mặt tại Việt Nam.

Tương lai của Máy tính: Xu hướng và Thách thức

Hành trình của máy tính điện tử không dừng lại ở những cột mốc lịch sử. Ngày nay, chúng ta đang chứng kiến sự bùng nổ của các xu hướng công nghệ mới, hứa hẹn sẽ định hình lại tương lai của điện toán. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) đang là những lĩnh vực trọng tâm, giúp máy tính không chỉ xử lý dữ liệu mà còn học hỏi, đưa ra quyết định và thậm chí sáng tạo. Các thuật toán phức tạp và khả năng xử lý song song trên các chip chuyên dụng như GPU đã mở ra cánh cửa cho xe tự lái, chẩn đoán y tế, và các trợ lý ảo thông minh.

Bên cạnh đó, điện toán lượng tử (Quantum Computing) nổi lên như một biên giới mới đầy tiềm năng. Sử dụng các nguyên lý cơ học lượng tử, máy tính lượng tử có thể giải quyết các vấn đề mà máy tính cổ điển không thể, mở ra khả năng đột phá trong y học, vật liệu học và mật mã. Mặc dù vẫn còn ở giai đoạn nghiên cứu và phát triển ban đầu, nhưng tiềm năng của nó là vô hạn.

Các xu hướng khác như điện toán đám mây (Cloud Computing) tiếp tục phát triển, cung cấp tài nguyên tính toán theo yêu cầu và dịch vụ linh hoạt. Điện toán biên (Edge Computing) đang trở nên quan trọng hơn, mang sức mạnh xử lý đến gần nguồn dữ liệu hơn, giảm độ trễ và tăng cường bảo mật cho các ứng dụng IoT (Internet of Things). Cùng với đó, vấn đề an ninh mạng (Cybersecurity) và các thách thức đạo đức liên quan đến AI đang trở thành những ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi sự phát triển song song của công nghệ và các khuôn khổ pháp lý, đạo đức.

Trong tương lai, máy tính sẽ ngày càng trở nên tích hợp sâu rộng vào mọi khía cạnh của cuộc sống, từ các thiết bị đeo thông minh đến thành phố thông minh. Sự hội tụ của các công nghệ này sẽ tiếp tục mở rộng định nghĩa và khả năng của máy tính, vượt xa những gì chúng ta có thể tưởng tượng khi đặt câu hỏi máy tính điện tử ra đời vào năm nào trong quá khứ.

Sự ra đời và phát triển của máy tính điện tử ra đời vào năm nào là một câu chuyện phức tạp, không thể gói gọn trong một năm hay một phát minh duy nhất. Đó là một quá trình tiến hóa liên tục, từ những ý tưởng sơ khai về tính toán cơ học đến những siêu máy tính điện tử hiện đại. Mỗi giai đoạn, mỗi nhà khoa học và kỹ sư đều đóng góp một phần không thể thiếu vào việc hình thành nên thế giới kỹ thuật số mà chúng ta đang sống. Nhìn lại hành trình này, chúng ta càng thấy rõ tầm quan trọng của sự kiên trì, sáng tạo và tinh thần hợp tác trong việc thúc đẩy tiến bộ khoa học và công nghệ. Khám phá các thủ thuật công nghệ khác tại Trần Du

máy in canon lbp151dw báo lỗi đèn đỏ, epson lq 300+ii driver, driver xerox p115w, driver canon 8610

để không bỏ lỡ những thông tin hữu ích và chuyên sâu.