Considered là gì? Giải mã ý nghĩa và cách dùng chi tiết

Trong tiếng Anh, ‘considered’ là một từ khá phổ biến và mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Hiểu rõ ‘considered là gì’ và cách dùng của nó sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự tin hơn. Bài viết này sẽ đi sâu vào giải thích mọi khía cạnh của ‘considered’, từ ý nghĩa cơ bản đến các cấu trúc phức tạp, cùng với những ví dụ minh họa sinh động.

Nhiều người thường băn khoăn về ý nghĩa của ‘considered’ khi nó đứng một mình hoặc đi kèm với các giới từ khác. Về cơ bản, ‘considered’ là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ ‘consider’. Động từ ‘consider’ có nghĩa là xem xét, cân nhắc, suy nghĩ kỹ về điều gì đó hoặc coi ai đó/cái gì đó như thế nào.

Khi được sử dụng ở dạng ‘considered’, nó thường mang nghĩa là ‘được xem là’, ‘được coi là’, ‘được xem xét’.

Minh họa cấu trúc Consider

Các cấu trúc phổ biến với ‘Considered’

1. Considered to be

Đây là cấu trúc được sử dụng nhiều nhất khi nói về ‘considered’. Cấu trúc này dùng để diễn tả một ý kiến, một đánh giá chung hoặc một sự công nhận về một người, một vật, hay một tình huống nào đó.

Cấu trúc:

  • Chủ ngữ + considered + to be + danh từ/tính từ/cụm danh từ
  • Chủ ngữ + is/am/are/was/were + considered + to be + danh từ/tính từ/cụm danh từ

Ví dụ:

  • ‘This book is considered to be a masterpiece.’ (Cuốn sách này được coi là một kiệt tác.)
  • ‘He is considered to be the best player in the team.’ (Anh ấy được xem là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội.)
  • ‘Renewable energy is considered to be crucial for the future of our planet.’ (Năng lượng tái tạo được xem là yếu tố quan trọng cho tương lai hành tinh của chúng ta.)

Lưu ý, trong nhiều trường hợp, ‘to be’ có thể được lược bỏ khi sử dụng cấu trúc này, đặc biệt là trong văn nói hoặc các tình huống thân mật hơn. Tuy nhiên, để đảm bảo sự rõ ràng và trang trọng, việc giữ lại ‘to be’ thường được khuyến khích trong văn viết.

2. Considered + danh từ/tính từ/cụm danh từ (lược bỏ ‘to be’)

Như đã đề cập ở trên, ‘to be’ đôi khi có thể bị lược bỏ trong cấu trúc ‘considered to be’. Điều này làm cho câu văn trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn.

Cấu trúc:

  • Chủ ngữ + is/am/are/was/were + considered + danh từ/tính từ/cụm danh từ

Ví dụ:

  • ‘She is considered a great artist.’ (Cô ấy được xem là một nghệ sĩ vĩ đại.)
  • ‘The plan was considered a success.’ (Kế hoạch đã được xem là một thành công.)
  • ‘This theory is considered controversial by many scientists.’ (Lý thuyết này bị nhiều nhà khoa học xem là gây tranh cãi.)

Đây là cách dùng rất phổ biến và bạn sẽ thường xuyên gặp trong các bài báo, sách vở hoặc các cuộc thảo luận.

Ví dụ về cấu trúc Consider

3. Consider somebody/something + V-ing

Cấu trúc này khác với các cấu trúc trên, nó mang ý nghĩa là ‘cân nhắc làm gì đó’, ‘suy nghĩ về việc làm gì đó’.

Cấu trúc:

  • Chủ ngữ + consider + danh từ/đại từ + V-ing

Ví dụ:

  • ‘I am considering changing my job.’ (Tôi đang cân nhắc việc thay đổi công việc.)
  • ‘We will consider hiring more staff next quarter.’ (Chúng tôi sẽ xem xét việc tuyển thêm nhân viên vào quý tới.)
  • ‘Have you considered moving to a bigger city?’ (Bạn đã cân nhắc việc chuyển đến một thành phố lớn hơn chưa?)

Trong cấu trúc này, ‘consider’ đóng vai trò là một động từ chủ động, thể hiện sự suy nghĩ, đắn đo của chủ thể.

4. Consider + somebody/something + as + danh từ/cụm danh từ

Cấu trúc này có ý nghĩa tương tự như ‘considered to be’ và ‘considered’, dùng để diễn tả việc coi ai đó/cái gì đó như là một cái gì đó.

Cấu trúc:

  • Chủ ngữ + consider + danh từ/đại từ + as + danh từ/cụm danh từ

Ví dụ:

  • ‘Many people consider him as a role model.’ (Nhiều người coi anh ấy như một hình mẫu.)
  • ‘We consider this project as a top priority.’ (Chúng tôi coi dự án này là ưu tiên hàng đầu.)
  • ‘They consider the internet as an essential tool for learning.’ (Họ coi internet là một công cụ học tập thiết yếu.)

Phân biệt với cấu trúc ‘consider somebody/something + adj’.

Cấu trúc Consider đi với giới từ

5. Consider + danh từ/cụm danh từ

Trong trường hợp này, ‘consider’ có nghĩa là ‘cân nhắc’, ‘suy nghĩ kỹ’ về một điều gì đó.

Cấu trúc:

  • Chủ ngữ + consider + danh từ/cụm danh từ

Ví dụ:

  • ‘Please consider your decision carefully.’ (Xin hãy cân nhắc kỹ quyết định của bạn.)
  • ‘We need to consider all the options before making a choice.’ (Chúng ta cần xem xét tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.)

Lưu ý quan trọng khi sử dụng ‘Considered’

  • Sự khác biệt giữa ‘consider’ và ‘considered’: ‘Consider’ là động từ nguyên mẫu, dùng trong các thì hiện tại hoặc khi nó là động từ chính của câu. ‘Considered’ là dạng quá khứ phân từ, thường được dùng trong câu bị động hoặc như một tính từ.
  • Tránh nhầm lẫn với ‘considers’: ‘Considers’ là dạng chia của động từ ‘consider’ ở ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn (ví dụ: ‘He considers…’).
  • Ngữ cảnh là chìa khóa: Ý nghĩa chính xác của ‘considered’ phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh của câu và các từ đi kèm.

Việc hiểu rõ ‘considered là gì’ và các cấu trúc liên quan sẽ giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt của mình. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ và áp dụng vào các tình huống giao tiếp thực tế.

Hình ảnh minh họa về Consider

Tầm quan trọng của việc cân nhắc kỹ lưỡng

Trong cuộc sống và công việc, khả năng ‘consider’ (cân nhắc, xem xét) mọi việc một cách thấu đáo là vô cùng quan trọng. Khi chúng ta dành thời gian để xem xét các khía cạnh khác nhau của một vấn đề, chúng ta có thể đưa ra những quyết định sáng suốt hơn, tránh được những sai lầm không đáng có.

Việc áp dụng cấu trúc ‘considered’ trong tiếng Anh cũng phản ánh sự tinh tế trong tư duy. Khi nói một điều gì đó ‘is considered’ (được xem là), chúng ta đang thừa nhận một quan điểm, một sự đánh giá phổ biến hoặc một sự thật đã được công nhận rộng rãi. Điều này giúp thông điệp của chúng ta trở nên khách quan và đáng tin cậy hơn.

Để nắm vững hơn về cách dùng từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh, bạn có thể tham khảo thêm các nguồn học tập uy tín. Một trong những trang web hữu ích mà bạn có thể ghé thăm để tìm hiểu sâu hơn là trandu.vn.

Kết luận

Tóm lại, ‘considered là gì’ không còn là câu hỏi khó khăn sau khi bạn đã đọc bài viết này. Chúng ta đã cùng nhau khám phá các cấu trúc phổ biến như ‘considered to be’, ‘considered + danh từ/tính từ’, ‘consider + V-ing’, ‘consider + as + danh từ’ và ý nghĩa của chúng trong từng ngữ cảnh. Hãy nhớ rằng, luyện tập là chìa khóa để làm chủ ngôn ngữ. Chúc bạn học tốt và sử dụng tiếng Anh hiệu quả!